Kho từ › water cooler

water cooler

A2 phr
bình nước lạnh
UK /ˈwɔːtər ˈkuːlər/ · US /ˈwɔːtər ˈkuːlər/
A container for cold water, often for drinking.
Get water from the water cooler.
→ Lấy nước từ bình nước lạnh.
Let's talk by the water cooler.→ Hãy nói chuyện bên bình nước lạnh.
Đồng nghĩa
water dispensercooler
Collocations
water cooler gossipwater cooler breakwater cooler station
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về môi trường làm việc.
Bình nước lạnh, thường có ở văn phòng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...