EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› water cooler
water cooler
A2
phr
bình nước lạnh
UK /ˈwɔːtər ˈkuːlər/
·
US /ˈwɔːtər ˈkuːlər/
A container for cold water, often for drinking.
Get water from the water cooler.
→ Lấy nước từ bình nước lạnh.
Let's talk by the water cooler.
→ Hãy nói chuyện bên bình nước lạnh.
Đồng nghĩa
water dispenser
cooler
Collocations
water cooler gossip
water cooler break
water cooler station
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về môi trường làm việc.
Bình nước lạnh, thường có ở văn phòng.
Có trong các bộ
📔
69. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...