Kho từ › owe

owe

A2 v
nợ
UK /oʊ/ · US /oʊ/
To have a debt to someone or something.
I owe you twenty dollars.
→ Tôi nợ bạn hai mươi đô la.
I still owe my friend $20.→ Tôi vẫn nợ bạn tôi 20 đô.
Đồng nghĩa
be in debtbe obligated
Collocations
owe moneyowe an apologyowe a favor
Họ từ
owed (adj)owing (adj)debt (n)
🎯 IELTS: Nói về tài chính trong Writing.
Dùng khi bạn chưa trả tiền hoặc nợ ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...