Kho từ › left

left /lɛft/

A1 adj.|adv.|n.
bên trái; còn lại
Turn left at the corner.
→ Rẽ trái ở góc đường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...