left
/lɛft/ A1
Nghĩa
bên trái; còn lại
adj.|adv.|n.
Định nghĩa · Position on the left side or remaining part.
“Turn left at the corner.”Rẽ trái ở góc đường.
“There is no food left.”Không còn thức ăn nào cả.
Đồng nghĩa
remainingopposite of right
Trái nghĩa
right
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả vị trí trong bài nói.
Ghi chú · Vừa là tính từ chỉ hướng, vừa là quá khứ của 'leave'.