Kho từ › marry

marry

A2 v.
kết hôn, cưới
UK /ˈmæri/ · US /ˈmæri/
To join in marriage with someone.
They plan to marry next year.
→ Họ dự định kết hôn vào năm sau.
He married his childhood friend.→ Anh ấy cưới bạn thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
wedget married
Collocations
marry someonemarry into
Họ từ
marriage (n)married (adj)
🎯 IELTS: Nói về tình yêu trong Speaking.
Không dùng 'marry with', chỉ 'marry someone'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...