Kho từ › insist

insist

B1 v.
khăng khăng, nhất quyết
UK /ɪnˈsɪst/ · US /ɪnˈsɪst/
To demand something firmly or persistently.
He insists on paying the bill.
→ Anh ấy nhất quyết trả hóa đơn.
She insists that she is right.→ Cô ấy khăng khăng rằng mình đúng.
Đồng nghĩa
demandassert
Trái nghĩa
yieldgive in
Collocations
insist oninsist that
Họ từ
insistence (n)insistent (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Theo sau là 'on + V-ing' hoặc mệnh đề that.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...