via
/ˈviːə/ A1
Nghĩa
thông qua
giới từ
Định nghĩa · By means of; through the use of.
“I sent it via email.”Tôi đã gửi nó qua email.
“You can send the document via email.”Bạn có thể gửi tài liệu qua email.
Cụm hay dùng
via emailvia phonevia the internet
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'via'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện cách thức truyền đạt thông tin.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.