Kho từ › via

via

A1 giới từ
thông qua
UK /ˈviːə/ · US /ˈviːə/
By means of; through the use of.
I sent it via email.
→ Tôi đã gửi nó qua email.
You can send the document via email.→ Bạn có thể gửi tài liệu qua email.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'via'.
Đồng nghĩa
throughby
Collocations
via emailvia phonevia the internet
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện cách thức truyền đạt thông tin.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...