Kho từ › hell

hell

B1 n.
địa ngục; hoàn cảnh tồi tệ
UK /hel/ · US /hel/
A place of suffering after death.
The war was a living hell.
→ Cuộc chiến là một địa ngục trần gian.
What the hell are you doing?→ Cậu đang làm cái quái gì thế?
Đồng nghĩa
infernopurgatorytorment
Collocations
go to hellhell on earthlike hell
Họ từ
hellish (adj)hellishly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự khó khăn trong IELTS Speaking.
Từ này có thể dùng để nhấn mạnh cảm xúc mạnh (thô tục nhẹ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...