Kho từ › kids

kids

A1 danh từ
trẻ em
UK /kɪdz/ · US /kɪdz/
Young human beings, especially children.
The kids are playing.
→ Bọn trẻ đang chơi.
Kids love to play outside during summer.→ Trẻ em thích chơi ngoài trời vào mùa hè.
Cấu tạo
Từ 'kids' là dạng số nhiều của 'kid', từ lóng của 'child'.
Đồng nghĩa
childrenyouth
Collocations
kids' activitieskids' toys
🎯 IELTS: Sử dụng 'kids' để nói về trẻ em trong bài nói.
Dùng để chỉ trẻ em trong ngữ cảnh thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...