finance
Nghĩa
Định nghĩa · The management of money and investments.
“She studies finance.”Cô ấy học tài chính.
“Finance is crucial for businesses.”Tài chính rất quan trọng cho các doanh nghiệp.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về kinh tế và doanh nghiệp.
Ghi chú · Liên quan đến tiền bạc.