Kho từ › else

else

A1 trạng từ
khác
UK /ɛls/ · US /ɛls/
In addition; different from what is mentioned.
Do you want anything else?
→ Bạn có muốn gì khác không?
Someone else will come.→ Người khác sẽ đến.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'else' (khác).
Đồng nghĩa
otherwisedifferent
Collocations
or elseanything else
🎯 IELTS: Sử dụng 'else' để tạo sự đa dạng trong câu.
Thường đứng sau từ để hỏi hoặc đại từ bất định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...