else
/ɛls/ A1
Nghĩa
khác
trạng từ
Định nghĩa · In addition; different from what is mentioned.
“Do you want anything else?”Bạn có muốn gì khác không?
“Someone else will come.”Người khác sẽ đến.
Cụm hay dùng
or elseanything else
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'else' (khác).
Mẹo IELTS · Sử dụng 'else' để tạo sự đa dạng trong câu.
Ghi chú · Thường đứng sau từ để hỏi hoặc đại từ bất định.