mark
/mɑːrk/ A1
Nghĩa
dấu hiệu
danh từ
Định nghĩa · A sign or indication of something.
“Please mark your answer.”Vui lòng đánh dấu câu trả lời của bạn.
“She received high marks on the test.”Cô ấy nhận điểm cao trong bài kiểm tra.
Cụm hay dùng
get a good markmark the answerquestion mark
Mẹo IELTS · Sử dụng 'mark' để nhấn mạnh điểm quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Điểm số hoặc dấu hiệu; động từ là chấm điểm.