Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mark

/mɑːrk/ A1

Nghĩa

dấu hiệu danh từ

Định nghĩa · A sign or indication of something.

“Please mark your answer.”Vui lòng đánh dấu câu trả lời của bạn.

“She received high marks on the test.”Cô ấy nhận điểm cao trong bài kiểm tra.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'mark' để nhấn mạnh điểm quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Điểm số hoặc dấu hiệu; động từ là chấm điểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...