rock
/rɒk/ A1
Nghĩa
đá
danh từ
Định nghĩa · a solid mineral substance found in nature
“The rock is heavy.”Viên đá rất nặng.
“I love rock music.”Tôi thích nhạc rock.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'rock' để mô tả vật liệu trong bài viết.
Ghi chú · Có hai nghĩa chính: đá (n) và nhạc rock (n).