Kho từ › rock

rock

A1 danh từ
đá
UK /rɒk/ · US /rɒk/
a solid mineral substance found in nature
The rock is heavy.
→ Viên đá rất nặng.
I love rock music.→ Tôi thích nhạc rock.
Đồng nghĩa
stoneboulder
Collocations
rock climbingrock band
Họ từ
rocky (adj)rock (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'rock' để mô tả vật liệu trong bài viết.
Có hai nghĩa chính: đá (n) và nhạc rock (n).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...