Kho từ › questions › neither

neither

A2 adv. 📁 questions TOEIC
cũng không (đồng ý với câu phủ định); không cái nào trong hai
UK /ˈniːðər/ · US /ˈniːðər/
Not one or the other; neither of two.
Neither of us was informed.
→ Cả hai chúng tôi đều không được thông báo.
I can't attend. Neither can I.→ Tôi không thể tham dự. Tôi cũng không thể.
Đồng nghĩa
not eithernot one
Collocations
neither of usneither can Ineither do Ineither one
Họ từ
either (adv.) cũng / một trong hai
🎯 IELTS: Sử dụng 'neither' để thể hiện sự từ chối trong câu.
'Neither' đồng ý với câu phủ định: 'She doesn't know.' → 'Neither do I.' (= Tôi cũng không.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...