EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› questions › neither
neither
A2
adv.
📁 questions
TOEIC
cũng không (đồng ý với câu phủ định); không cái nào trong hai
UK /ˈniːðər/
·
US /ˈniːðər/
Not one or the other; neither of two.
Neither of us was informed.
→ Cả hai chúng tôi đều không được thông báo.
I can't attend. Neither can I.
→ Tôi không thể tham dự. Tôi cũng không thể.
Đồng nghĩa
not either
not one
Collocations
neither of us
neither can I
neither do I
neither one
Họ từ
either (adv.) cũng / một trong hai
🎯
IELTS:
Sử dụng 'neither' để thể hiện sự từ chối trong câu.
'Neither' đồng ý với câu phủ định: 'She doesn't know.' → 'Neither do I.' (= Tôi cũng không.)
Từ liên quan (cùng chủ đề)
whose
/huːz/
của ai
how long
/haʊ lɔŋ/
bao lâu, dài bao nhiêu
how often
/haʊ ˈɔfən/
bao thường xuyên, tần suất như thế nào
whom
/huːm/
ai (dùng làm tân ngữ, trang trọng)
either
/ˈiːðər/
cũng (trong câu phủ định); một trong hai
how about
/haʊ əˈbaʊt/
còn … thì sao? / thế còn … ?
Có trong các bộ
❓
Từ để hỏi & Trả lời
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...