Kho từ › plus

plus

A1 giới từ
cộng, thêm vào
UK /plʌs/ · US /plʌs/
Used to add something or indicate addition.
Two plus two is four.
→ Hai cộng hai bằng bốn.
Two plus two equals four.→ Hai cộng hai bằng bốn.
Đồng nghĩa
added toin addition
Collocations
plus signplus pointplus factor
🎯 IELTS: Dùng 'plus' để nối ý tưởng trong bài viết.
Thường dùng trong toán học hoặc để bổ sung thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...