Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plus

/plʌs/ A1

Nghĩa

cộng, thêm vào giới từ

Định nghĩa · Used to add something or indicate addition.

“Two plus two is four.”Hai cộng hai bằng bốn.

“Two plus two equals four.”Hai cộng hai bằng bốn.

Đồng nghĩa added toin addition

Mẹo IELTS · Dùng 'plus' để nối ý tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong toán học hoặc để bổ sung thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...