Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

auto

/ˈɔːtoʊ/ A1

Nghĩa

tự động tính từ

Định nghĩa · Relating to machines that operate automatically.

“I have an auto car.”Tôi có một chiếc xe tự động.

“The auto settings make it easy to use.”Các cài đặt tự động giúp dễ sử dụng.

Cấu tạoTừ này được rút gọn từ 'automatic'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'auto' để thể hiện sự tiện lợi trong công nghệ.

Ghi chú · Dùng để chỉ công nghệ hiện đại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...