Kho từ › auto

auto

A1 tính từ
tự động
UK /ˈɔːtoʊ/ · US /ˈɔːtoʊ/
Relating to machines that operate automatically.
I have an auto car.
→ Tôi có một chiếc xe tự động.
The auto settings make it easy to use.→ Các cài đặt tự động giúp dễ sử dụng.
Cấu tạo
Từ này được rút gọn từ 'automatic'.
Đồng nghĩa
automaticself-operating
Collocations
auto modeauto repairauto industry
🎯 IELTS: Sử dụng 'auto' để thể hiện sự tiện lợi trong công nghệ.
Dùng để chỉ công nghệ hiện đại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...