Kho từ › cover

cover

A1 động từ
bao phủ
UK /ˈkʌvər/ · US /ˈkʌvər/
to put something over or on top of something else
Please cover the book.
→ Xin hãy bao phủ quyển sách.
The book cover is red.→ Bìa sách màu đỏ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'cover' và các hậu tố.
Đồng nghĩa
overlayblanket
Collocations
cover upcover story
Họ từ
coverage (n)covering (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'cover' để mô tả các khía cạnh trong bài viết.
Khi là động từ, nhấn âm 1; danh từ cũng vậy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...