unit
/ˈjuːnɪt/ A1
Nghĩa
đơn vị
danh từ
Định nghĩa · A single part of a whole.
“One unit is equal to one.”Một đơn vị bằng một.
“The army unit moved out.”Đơn vị quân đội di chuyển ra ngoài.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'unit' để mô tả các phần trong bài luận.
Ghi chú · Danh từ, nhấn âm đầu.