Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unit

/ˈjuːnɪt/ A1

Nghĩa

đơn vị danh từ

Định nghĩa · A single part of a whole.

“One unit is equal to one.”Một đơn vị bằng một.

“The army unit moved out.”Đơn vị quân đội di chuyển ra ngoài.

Đồng nghĩa componentmodule

Mẹo IELTS · Sử dụng 'unit' để mô tả các phần trong bài luận.

Ghi chú · Danh từ, nhấn âm đầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...