Kho từ › unit

unit

A1 danh từ
đơn vị
UK /ˈjuːnɪt/ · US /ˈjuːnɪt/
A single part of a whole.
One unit is equal to one.
→ Một đơn vị bằng một.
The army unit moved out.→ Đơn vị quân đội di chuyển ra ngoài.
Đồng nghĩa
componentmodule
Collocations
unit of measurementfamily unit
Họ từ
unite (v)unity (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'unit' để mô tả các phần trong bài luận.
Danh từ, nhấn âm đầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...