Kho từ › getting

getting

A1 động từ
đạt được
UK /ˈɡɛtɪŋ/ · US /ˈɡɛtɪŋ/
To obtain or receive something.
I am getting better at English.
→ Tôi đang trở nên giỏi tiếng Anh hơn.
She is getting better at her studies.→ Cô ấy đang đạt được tiến bộ trong học tập.
Cấu tạo
Từ này là dạng hiện tại phân từ của 'get'.
Đồng nghĩa
acquiringgaining
Collocations
getting startedgetting readygetting worse
Họ từ
get (v)
🎯 IELTS: Mô tả quá trình 'getting' để thể hiện sự phát triển.
Dùng để chỉ quá trình đạt được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...