Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

global

/ˈɡloʊbəl/ A1

Nghĩa

toàn cầu tính từ

Định nghĩa · relating to the whole world

“Global warming is a big problem.”Biến đổi khí hậu toàn cầu là một vấn đề lớn.

“The global economy affects everyone.”Nền kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả mọi người.

Đồng nghĩa worldwideinternational
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'globe' và hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'global' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả vấn đề lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...