Kho từ › global

global

A1 tính từ
toàn cầu
UK /ˈɡloʊbəl/ · US /ˈɡloʊbəl/
relating to the whole world
Global warming is a big problem.
→ Biến đổi khí hậu toàn cầu là một vấn đề lớn.
The global economy affects everyone.→ Nền kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'globe' và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
worldwideinternational
Collocations
global warmingglobal marketglobal perspective
🎯 IELTS: Sử dụng 'global' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Thường dùng để mô tả vấn đề lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...