Kho từ › meet

meet

A1 động từ
gặp gỡ
UK /miːt/ · US /miːt/
to see and talk to someone for the first time or again
I want to meet my friends.
→ Tôi muốn gặp bạn bè của mình.
I met my friend yesterday.→ Tôi đã gặp bạn tôi hôm qua.
Đồng nghĩa
encountersee
Collocations
meet someonemeet upmeet the deadline
Họ từ
meeting (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'meet' để mô tả các cuộc gặp gỡ trong IELTS.
Phân biệt với 'meat' (thịt) - phát âm giống nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...