Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

player

/ˈpleɪər/ A1

Nghĩa

người chơi danh từ

Định nghĩa · A person who plays a sport or game.

“He is a good player.”Anh ấy là một người chơi giỏi.

“The team needs more players.”Đội cần thêm người chơi.

Đồng nghĩa participantcompetitor
Cụm hay dùng key playerteam player

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thể thao và giải trí.

Ghi chú · Nhấn mạnh âm đầu, không nhầm với 'plaza'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...