player
/ˈpleɪər/ A1
Nghĩa
người chơi
danh từ
Định nghĩa · A person who plays a sport or game.
“He is a good player.”Anh ấy là một người chơi giỏi.
“The team needs more players.”Đội cần thêm người chơi.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thể thao và giải trí.
Ghi chú · Nhấn mạnh âm đầu, không nhầm với 'plaza'.