Kho từ › player

player

A1 danh từ
người chơi
UK /ˈpleɪər/ · US /ˈpleɪər/
A person who plays a sport or game.
He is a good player.
→ Anh ấy là một người chơi giỏi.
The team needs more players.→ Đội cần thêm người chơi.
Đồng nghĩa
participantcompetitor
Collocations
key playerteam player
Họ từ
play (v)playful (adj)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thể thao và giải trí.
Nhấn mạnh âm đầu, không nhầm với 'plaza'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...