often
/ˈɔːfən/ A1
Nghĩa
thường xuyên
trạng từ
Định nghĩa · Frequently; many times.
“I often go to the park.”Tôi thường xuyên đi đến công viên.
“How often do you exercise?”Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?
Đồng nghĩa
frequentlyregularly
Cụm hay dùng
more oftenoften enough
Họ từ
oftentimes (adv)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'oft' (thường).
Mẹo IELTS · Sử dụng 'often' để nhấn mạnh thói quen trong bài viết.
Ghi chú · Phát âm: bỏ âm /t/.