Kho từ › often

often

A1 trạng từ
thường xuyên
UK /ˈɔːfən/ · US /ˈɔːfən/
Frequently; many times.
I often go to the park.
→ Tôi thường xuyên đi đến công viên.
How often do you exercise?→ Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'oft' (thường).
Đồng nghĩa
frequentlyregularly
Collocations
more oftenoften enough
Họ từ
oftentimes (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'often' để nhấn mạnh thói quen trong bài viết.
Phát âm: bỏ âm /t/.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...