Kho từ › subscribe

subscribe

A1 động từ
đăng ký
UK /səbˈskraɪb/ · US /səbˈskraɪb/
to sign up for something regularly
I want to subscribe to the channel.
→ Tôi muốn đăng ký kênh.
Please subscribe to our newsletter.→ Vui lòng đăng ký nhận bản tin của chúng tôi.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'sub-' và 'scribe'.
Đồng nghĩa
sign upenroll
Collocations
subscribe to a channelsubscribe for updatessubscribe online
Họ từ
subscription (n)subscriber (n)
🎯 IELTS: Dùng 'subscribe' để nói về sự tham gia trong bài nói.
Đăng ký nhận tin hoặc dịch vụ định kỳ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...