subscribe
Nghĩa
Định nghĩa · to sign up for something regularly
“I want to subscribe to the channel.”Tôi muốn đăng ký kênh.
“Please subscribe to our newsletter.”Vui lòng đăng ký nhận bản tin của chúng tôi.
Mẹo IELTS · Dùng 'subscribe' để nói về sự tham gia trong bài nói.
Ghi chú · Đăng ký nhận tin hoặc dịch vụ định kỳ.