Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subscribe

/səbˈskraɪb/ A1

Nghĩa

đăng ký động từ

Định nghĩa · to sign up for something regularly

“I want to subscribe to the channel.”Tôi muốn đăng ký kênh.

“Please subscribe to our newsletter.”Vui lòng đăng ký nhận bản tin của chúng tôi.

Đồng nghĩa sign upenroll
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'sub-' và 'scribe'.

Mẹo IELTS · Dùng 'subscribe' để nói về sự tham gia trong bài nói.

Ghi chú · Đăng ký nhận tin hoặc dịch vụ định kỳ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...