Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

included

/ɪnˈkluːdɪd/ A1

Nghĩa

bao gồm tính từ

Định nghĩa · Describing something that is part of a whole.

“The price is included.”Giá đã bao gồm.

“The included items are listed in the brochure.”Các mục bao gồm được liệt kê trong tờ rơi.

Đồng nghĩa containedcomprising
Cấu tạoTừ 'included' là dạng quá khứ phân từ của 'include'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'included' để làm rõ thông tin trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những gì được bao gồm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...