Kho từ › included

included

A1 tính từ
bao gồm
UK /ɪnˈkluːdɪd/ · US /ɪnˈkluːdɪd/
Describing something that is part of a whole.
The price is included.
→ Giá đã bao gồm.
The included items are listed in the brochure.→ Các mục bao gồm được liệt kê trong tờ rơi.
Cấu tạo
Từ 'included' là dạng quá khứ phân từ của 'include'.
Đồng nghĩa
containedcomprising
Collocations
included featuresincluded services
🎯 IELTS: Sử dụng 'included' để làm rõ thông tin trong bài viết.
Dùng để chỉ những gì được bao gồm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...