Kho từ › risk

risk

A1 danh từ
rủi ro
UK /rɪsk/ · US /rɪsk/
The chance of something bad happening.
There is a risk.
→ Có một rủi ro.
Don't risk your health.→ Đừng liều lĩnh với sức khỏe.
Đồng nghĩa
dangerhazard
Trái nghĩa
safetycertainty
Collocations
take a riskhigh risk
Họ từ
risky (adj)riskiness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'risk' để thảo luận về vấn đề an toàn.
Risk vừa là danh từ vừa là động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...