risk
/rɪsk/ A1
Nghĩa
rủi ro
danh từ
Định nghĩa · The chance of something bad happening.
“There is a risk.”Có một rủi ro.
“Don't risk your health.”Đừng liều lĩnh với sức khỏe.
Cụm hay dùng
take a riskhigh risk
Họ từ
risky (adj)riskiness (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'risk' để thảo luận về vấn đề an toàn.
Ghi chú · Risk vừa là danh từ vừa là động từ.