EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› household › air conditioner
air conditioner
A2
n.
📁 household
TOEIC
máy điều hòa không khí
UK /ˈɛr kənˌdɪʃənər/
·
US /ˈɛr kənˌdɪʃənər/
A device that cools or heats the air in a room.
The air conditioner is on the wall.
→ Máy điều hòa gắn trên tường.
She turned on the air conditioner.
→ Cô ấy bật máy điều hòa.
Đồng nghĩa
AC
air-con
Collocations
turn on the AC
wall-mounted air conditioner
air conditioner remote
set the temperature
Họ từ
air conditioning (n.) hệ thống điều hòa
conditioner (n.) dầu xả tóc
🎯
IELTS:
Dùng 'air conditioner' khi nói về tiện nghi trong IELTS.
Air conditioner = máy điều hòa (gọi tắt là AC). Trong TOEIC Part 1, thường mô tả: 'An air conditioner is mounted on the wall.'
Từ liên quan (cùng chủ đề)
remote
/rɪˈmoʊt/
điều khiển từ xa
Có trong các bộ
🛋️
Đồ dùng trong nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...