Kho từ › household › air conditioner

air conditioner

A2 n. 📁 household TOEIC
máy điều hòa không khí
UK /ˈɛr kənˌdɪʃənər/ · US /ˈɛr kənˌdɪʃənər/
A device that cools or heats the air in a room.
The air conditioner is on the wall.
→ Máy điều hòa gắn trên tường.
She turned on the air conditioner.→ Cô ấy bật máy điều hòa.
Đồng nghĩa
ACair-con
Collocations
turn on the ACwall-mounted air conditionerair conditioner remoteset the temperature
Họ từ
air conditioning (n.) hệ thống điều hòaconditioner (n.) dầu xả tóc
🎯 IELTS: Dùng 'air conditioner' khi nói về tiện nghi trong IELTS.
Air conditioner = máy điều hòa (gọi tắt là AC). Trong TOEIC Part 1, thường mô tả: 'An air conditioner is mounted on the wall.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...