Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

production

/prəˈdʌkʃən/ A1

Nghĩa

sản xuất danh từ

Định nghĩa · The process of making or creating something.

“Production is important.”Sản xuất là quan trọng.

“The film is in production.”Bộ phim đang trong quá trình sản xuất.

Đồng nghĩa manufacturingoutput
Cấu tạoTừ 'production' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'sản xuất'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'production' để thảo luận về kinh tế trong bài viết.

Ghi chú · Danh từ, nhấn âm thứ hai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...