Kho từ › production

production

A1 danh từ
sản xuất
UK /prəˈdʌkʃən/ · US /prəˈdʌkʃən/
The process of making or creating something.
Production is important.
→ Sản xuất là quan trọng.
The film is in production.→ Bộ phim đang trong quá trình sản xuất.
Cấu tạo
Từ 'production' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'sản xuất'.
Đồng nghĩa
manufacturingoutput
Collocations
mass productionproduction line
Họ từ
produce (v)productive (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'production' để thảo luận về kinh tế trong bài viết.
Danh từ, nhấn âm thứ hai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...