EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › aisle
aisle
B1
n.
📁 shopping
TOEIC
lối đi giữa các kệ hàng
UK /aɪl/
·
US /aɪl/
A passage between rows of seats or shelves.
Bread is in aisle 5.
→ Bánh mì ở lối đi số 5.
The aisle was blocked by a cart.
→ Lối đi bị chặn bởi một xe đẩy.
Đồng nghĩa
corridor
walkway
Collocations
aisle seat
grocery aisle
bottom of the aisle
aisle number
clean the aisle
🎯
IELTS:
Nói về lối đi để mô tả không gian.
'aisle' là lối đi giữa hai dãy kệ trong siêu thị hoặc cửa hàng. Cũng dùng cho lối đi trên máy bay ('aisle seat').
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...