Kho từ › shopping › aisle

aisle

B1 n. 📁 shopping TOEIC
lối đi giữa các kệ hàng
UK /aɪl/ · US /aɪl/
A passage between rows of seats or shelves.
Bread is in aisle 5.
→ Bánh mì ở lối đi số 5.
The aisle was blocked by a cart.→ Lối đi bị chặn bởi một xe đẩy.
Đồng nghĩa
corridorwalkway
Collocations
aisle seatgrocery aislebottom of the aisleaisle numberclean the aisle
🎯 IELTS: Nói về lối đi để mô tả không gian.
'aisle' là lối đi giữa hai dãy kệ trong siêu thị hoặc cửa hàng. Cũng dùng cho lối đi trên máy bay ('aisle seat').

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...