Kho từ › currently

currently

A1 trạng từ
hiện tại
UK /ˈkɜːrəntli/ · US /ˈkɜːrəntli/
Currently means at the present time or now.
I am currently busy.
→ Hiện tại tôi bận.
I am currently studying for my exams.→ Tôi hiện đang học cho các kỳ thi của mình.
Đồng nghĩa
nowat present
Collocations
currently availablecurrently workingcurrently studying
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về tình trạng hiện tại trong IELTS.
Thường dùng để chỉ tình trạng hiện tại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...