Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

registered

/ˈrɛdʒɪstərd/ A1

Nghĩa

đăng ký động từ

Định nghĩa · To officially record or enroll something.

“I registered online.”Tôi đã đăng ký trực tuyến.

“She registered for the conference last week.”Cô ấy đã đăng ký tham dự hội nghị tuần trước.

Đồng nghĩa enrollsign up
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'registrare'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình chính thức.

Ghi chú · Đăng ký là bước quan trọng trong nhiều quy trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...