Kho từ › receive

receive

A1 động từ
nhận, tiếp nhận
UK /rɪˈsiːv/ · US /rɪˈsiːv/
To get something from someone or somewhere.
I receive a letter.
→ Tôi nhận một bức thư.
I received your letter yesterday.→ Tôi đã nhận được thư của bạn hôm qua.
Đồng nghĩa
getobtain
Collocations
receive a giftreceive an emailreceive treatment
Họ từ
receipt (n)reception (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'receive' để mô tả hành động trong IELTS.
Nhận, tiếp nhận; thường dùng cho vật hoặc thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...