receive
/rɪˈsiːv/ A1
Nghĩa
nhận, tiếp nhận
động từ
Định nghĩa · To get something from someone or somewhere.
“I receive a letter.”Tôi nhận một bức thư.
“I received your letter yesterday.”Tôi đã nhận được thư của bạn hôm qua.
Cụm hay dùng
receive a giftreceive an emailreceive treatment
Họ từ
receipt (n)reception (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'receive' để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Nhận, tiếp nhận; thường dùng cho vật hoặc thông tin.