Kho từ › makes

makes

A1 động từ
làm, tạo ra
UK /meɪks/ · US /meɪks/
Makes means to create or produce something.
She makes a cake.
→ Cô ấy làm một cái bánh.
She makes delicious cookies every weekend.→ Cô ấy làm những chiếc bánh quy ngon vào mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩa
createsproduces
Collocations
makes sensemakes a differencemakes money
Họ từ
make (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sản phẩm trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động tạo ra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...