wide
/waɪd/ A1
Nghĩa
rộng
tính từ
Định nghĩa · Having a large distance from one side to the other.
“The road is wide.”Con đường thì rộng.
“She has wide experience.”Cô ấy có kinh nghiệm rộng.
Cụm hay dùng
wide rangewide open
Cấu tạoTừ 'wide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'rộng'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'wide' để mô tả không gian trong bài nói.
Ghi chú · Chỉ kích thước hoặc phạm vi.