Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wide

/waɪd/ A1

Nghĩa

rộng tính từ

Định nghĩa · Having a large distance from one side to the other.

“The road is wide.”Con đường thì rộng.

“She has wide experience.”Cô ấy có kinh nghiệm rộng.

Đồng nghĩa broadextensive
Cụm hay dùng wide rangewide open
Cấu tạoTừ 'wide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'rộng'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'wide' để mô tả không gian trong bài nói.

Ghi chú · Chỉ kích thước hoặc phạm vi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...