Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beauty

/ˈbjuːti/ A1

Nghĩa

vẻ đẹp danh từ

Định nghĩa · The quality of being pleasing to the senses.

“She has beauty.”Cô ấy có vẻ đẹp.

“The beauty of nature is breathtaking.”Vẻ đẹp của thiên nhiên thật ngoạn mục.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về nghệ thuật và văn hóa.

Ghi chú · Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...