Kho từ › beauty

beauty

A1 danh từ
vẻ đẹp
UK /ˈbjuːti/ · US /ˈbjuːti/
The quality of being pleasing to the senses.
She has beauty.
→ Cô ấy có vẻ đẹp.
The beauty of nature is breathtaking.→ Vẻ đẹp của thiên nhiên thật ngoạn mục.
Đồng nghĩa
attractivenessloveliness
Collocations
inner beautynatural beautybeauty standards
🎯 IELTS: Dùng khi nói về nghệ thuật và văn hóa.
Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...