taken
/ˈteɪkən/ A1
Nghĩa
đã lấy
động từ
Định nghĩa · To have taken something; to have received it.
“It is taken.”Nó đã được lấy.
“The book was taken from the shelf.”Cuốn sách đã được lấy từ kệ.
Cụm hay dùng
taken seriouslytaken for grantedtaken aback
Họ từ
take (v)
Cấu tạoTừ này là dạng quá khứ phân từ của 'take'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'taken' để nhấn mạnh hành động trong quá khứ.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đã xảy ra.