Kho từ › taken

taken

A1 động từ
đã lấy
UK /ˈteɪkən/ · US /ˈteɪkən/
To have taken something; to have received it.
It is taken.
→ Nó đã được lấy.
The book was taken from the shelf.→ Cuốn sách đã được lấy từ kệ.
Cấu tạo
Từ này là dạng quá khứ phân từ của 'take'.
Đồng nghĩa
acquiredreceived
Collocations
taken seriouslytaken for grantedtaken aback
Họ từ
take (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'taken' để nhấn mạnh hành động trong quá khứ.
Dùng để chỉ hành động đã xảy ra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...