sony
/ˈsoʊni/ A1
Nghĩa
Sony (tên thương hiệu)
danh từ riêng
Định nghĩa · A brand known for electronics and entertainment products.
“I have a Sony TV.”Tôi có một chiếc TV Sony.
“Sony produces high-quality audio equipment.”Sony sản xuất thiết bị âm thanh chất lượng cao.
Cụm hay dùng
Sony productsSony PlayStationSony music
Cấu tạoTừ này là tên riêng của công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'Sony' để minh họa cho công nghệ hiện đại.
Ghi chú · Thương hiệu nổi tiếng toàn cầu.