Kho từ › sony

sony

A1 danh từ riêng
Sony (tên thương hiệu)
UK /ˈsoʊni/ · US /ˈsoʊni/
A brand known for electronics and entertainment products.
I have a Sony TV.
→ Tôi có một chiếc TV Sony.
Sony produces high-quality audio equipment.→ Sony sản xuất thiết bị âm thanh chất lượng cao.
Cấu tạo
Từ này là tên riêng của công ty.
Đồng nghĩa
brandcompany
Collocations
Sony productsSony PlayStationSony music
🎯 IELTS: Sử dụng 'Sony' để minh họa cho công nghệ hiện đại.
Thương hiệu nổi tiếng toàn cầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...