Kho từ › corporate

corporate

A1 tính từ
thuộc về công ty
UK /ˈkɔːr.pə.rɪt/ · US /ˈkɔːr.pə.rɪt/
Corporate means related to a large company or business.
He works in a corporate office.
→ Anh ấy làm việc trong một văn phòng công ty.
The corporate office is located downtown.→ Văn phòng công ty nằm ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩa
businesscompany
Collocations
corporate culturecorporate responsibilitycorporate finance
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về doanh nghiệp trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...