Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

google

/ˈɡuːɡl/ A1

Nghĩa

Google (tên thương hiệu) danh từ riêng

Định nghĩa · a popular search engine and technology company

“I use Google to search for information.”Tôi sử dụng Google để tìm kiếm thông tin.

“I often use Google to find information.”Tôi thường sử dụng Google để tìm thông tin.

Đồng nghĩa search engine

Mẹo IELTS · Sử dụng Google để nghiên cứu thông tin cho IELTS.

Ghi chú · Tên thương hiệu không cần dịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...