purchase
/ˈpɜːr.tʃəs/ A1
Nghĩa
mua sắm
danh từ
Định nghĩa · The act of buying something.
“I made a purchase yesterday.”Tôi đã mua sắm hôm qua.
“Her purchase was delivered the next day.”Món hàng cô ấy mua được giao vào ngày hôm sau.
Đồng nghĩa
buyingacquisition
Cụm hay dùng
online purchaseimpulse purchase
Cấu tạoTừ 'purchase' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'mua'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'purchase' để mô tả giao dịch trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động mua sắm.