Kho từ › purchase

purchase

A1 danh từ
mua sắm
UK /ˈpɜːr.tʃəs/ · US /ˈpɜːr.tʃəs/
The act of buying something.
I made a purchase yesterday.
→ Tôi đã mua sắm hôm qua.
Her purchase was delivered the next day.→ Món hàng cô ấy mua được giao vào ngày hôm sau.
Cấu tạo
Từ 'purchase' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'mua'.
Đồng nghĩa
buyingacquisition
Collocations
online purchaseimpulse purchase
🎯 IELTS: Sử dụng 'purchase' để mô tả giao dịch trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động mua sắm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...