Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hardware

/ˈhɑːrd.wɛr/ A1

Nghĩa

phần cứng danh từ

Định nghĩa · the physical parts of a computer or device

“The computer hardware is new.”Phần cứng máy tính là mới.

“The hardware needs to be upgraded for better performance.”Phần cứng cần được nâng cấp để có hiệu suất tốt hơn.

Đồng nghĩa equipmentmachinery
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hard'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hardware' khi nói về công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ các thiết bị vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...