Kho từ › hardware

hardware

A1 danh từ
phần cứng
UK /ˈhɑːrd.wɛr/ · US /ˈhɑːrd.wɛr/
the physical parts of a computer or device
The computer hardware is new.
→ Phần cứng máy tính là mới.
The hardware needs to be upgraded for better performance.→ Phần cứng cần được nâng cấp để có hiệu suất tốt hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hard'.
Đồng nghĩa
equipmentmachinery
Collocations
hardware storecomputer hardware
🎯 IELTS: Sử dụng 'hardware' khi nói về công nghệ trong bài viết.
Dùng để chỉ các thiết bị vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...