Kho từ › promotions awards › career

career

A2 n. 📁 promotions awards TOEIC
sự nghiệp, nghề nghiệp
UK /kəˈrɪər/ · US /kəˈrɪər/
A person's chosen profession or occupation.
She built a successful career in finance.
→ Cô ấy xây dựng sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.
The promotion marked a turning point in his career.→ Việc thăng chức đánh dấu bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ấy.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carriera'.
Đồng nghĩa
professionvocation
Collocations
career advancementcareer milestonecareer pathbuild a careercareer development
Họ từ
career (adj.) liên quan đến nghề nghiệp
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả nghề nghiệp trong IELTS.
'Career' không đếm được khi nói chung chung: 'a career in finance'. Phổ biến trong TOEIC Part 4 phát biểu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...