Kho từ › figure

figure

A1 danh từ
hình dáng
UK /ˈfɪɡjər/ · US /ˈfɪɡjər/
A figure is a shape or a number representing something.
She has a nice figure.
→ Cô ấy có hình dáng đẹp.
She has a slim figure.→ Cô ấy có dáng người mảnh mai.
Đồng nghĩa
numbershape
Collocations
public figurefigure out
Họ từ
figurative (adj)figurehead (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hình dáng trong IELTS.
Đa nghĩa, cần ngữ cảnh để hiểu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...