Kho từ › enough

enough

A1 trạng từ
đủ
UK /ɪˈnʌf/ · US /ɪˈnʌf/
Sufficient or adequate for a purpose.
I have enough money.
→ Tôi có đủ tiền.
Is it warm enough?→ Có đủ ấm không?
Cấu tạo
Từ 'enough' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'đủ'.
Đồng nghĩa
sufficientadequate
Collocations
enough timegood enough
Họ từ
sufficiency (noun)
🎯 IELTS: Sử dụng 'enough' để nhấn mạnh sự đủ trong bài viết.
Đứng trước danh từ, sau tính từ/trạng từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...