enough
/ɪˈnʌf/ A1
Nghĩa
đủ
trạng từ
Định nghĩa · Sufficient or adequate for a purpose.
“I have enough money.”Tôi có đủ tiền.
“Is it warm enough?”Có đủ ấm không?
Đồng nghĩa
sufficientadequate
Cụm hay dùng
enough timegood enough
Họ từ
sufficiency (noun)
Cấu tạoTừ 'enough' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'đủ'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'enough' để nhấn mạnh sự đủ trong bài viết.
Ghi chú · Đứng trước danh từ, sau tính từ/trạng từ.