Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

designed

/dɪˈzaɪnd/ A1

Nghĩa

được thiết kế động từ

Định nghĩa · made or planned for a specific purpose.

“The room is well designed.”Căn phòng được thiết kế tốt.

“The new building was designed to be energy-efficient.”Tòa nhà mới được thiết kế để tiết kiệm năng lượng.

Đồng nghĩa createdcrafted
Cấu tạoTừ 'design' + đuôi '-ed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'designed' để mô tả sản phẩm hoặc ý tưởng trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự sáng tạo hoặc lập kế hoạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...