Kho từ › designed

designed

A1 động từ
được thiết kế
UK /dɪˈzaɪnd/ · US /dɪˈzaɪnd/
made or planned for a specific purpose.
The room is well designed.
→ Căn phòng được thiết kế tốt.
The new building was designed to be energy-efficient.→ Tòa nhà mới được thiết kế để tiết kiệm năng lượng.
Cấu tạo
Từ 'design' + đuôi '-ed'.
Đồng nghĩa
createdcrafted
Collocations
well-designedpoorly designeddesigned for
Họ từ
design (n)designer (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'designed' để mô tả sản phẩm hoặc ý tưởng trong IELTS.
Dùng để chỉ sự sáng tạo hoặc lập kế hoạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...