Kho từ › along

along

A1 giới từ
dọc theo
UK /əˈlɔːŋ/ · US /əˈlɔːŋ/
In a direction parallel to something.
We walked along the river.
→ Chúng tôi đi dọc theo con sông.
Bring your friend along.→ Mang theo bạn của bạn.
Đồng nghĩa
besidetogether
Collocations
along withcome along
Họ từ
alongside (prep/adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'along' để mô tả hành trình trong IELTS.
Khi là giới từ chỉ vị trí; khi là trạng từ chỉ sự đồng hành.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...