Kho từ › among

among ID 891593 /əˈmʌŋ/

A1 giới từ
giữa
She is among friends.
→ Cô ấy ở giữa bạn bè.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...