Kho từ › among

among

A1 giới từ
giữa
UK /əˈmʌŋ/ · US /əˈmʌŋ/
In the middle of something or between two things.
She is among friends.
→ Cô ấy ở giữa bạn bè.
Choose among these options.→ Chọn trong số các lựa chọn này.
Đồng nghĩa
amidbetween
Collocations
among the crowdamong others
🎯 IELTS: Sử dụng 'among' để mô tả sự phân bố.
Dùng cho ba đối tượng trở lên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...