Kho từ › death

death

A1 danh từ
cái chết
UK /dɛθ/ · US /dɛθ/
The end of life; the cessation of living.
Death is a part of life.
→ Cái chết là một phần của cuộc sống.
He was afraid of death.→ Anh ấy sợ cái chết.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mors'.
Đồng nghĩa
demisepassing
Collocations
cause of deathdeath sentence
Họ từ
die (v)dead (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'death' để thảo luận về các vấn đề xã hội.
Danh từ không đếm được thường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...