death
/dɛθ/ A1
Nghĩa
cái chết
danh từ
Định nghĩa · The end of life; the cessation of living.
“Death is a part of life.”Cái chết là một phần của cuộc sống.
“He was afraid of death.”Anh ấy sợ cái chết.
Cụm hay dùng
cause of deathdeath sentence
Họ từ
die (v)dead (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mors'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'death' để thảo luận về các vấn đề xã hội.
Ghi chú · Danh từ không đếm được thường.