Kho từ › invoices billing › billing address

billing address

A2 n. 📁 invoices billing TOEIC
địa chỉ thanh toán
UK /ˈbɪl.ɪŋ ˈæd.res/ · US /ˈbɪl.ɪŋ ˈæd.res/
The address where bills are sent.
Please confirm your billing address before checkout.
→ Vui lòng xác nhận địa chỉ thanh toán trước khi đặt hàng.
The billing address must match the card on file.→ Địa chỉ thanh toán phải khớp với thẻ đã đăng ký.
Cấu tạo
'Billing' và 'address' ghép lại.
Đồng nghĩa
payment addressinvoice address
Collocations
update billing addressbilling address verificationbilling vs shipping address
Họ từ
billbillingaddress
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thanh toán trong IELTS.
'Billing address' = địa chỉ đăng ký thẻ/tài khoản. Khác 'shipping address' (địa chỉ giao hàng). Gặp trong biểu mẫu đặt hàng TOEIC.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...