loss
/lɔs/ A1
Nghĩa
sự mất mát
danh từ
Định nghĩa · The state of having lost something.
“The loss was very sad.”Sự mất mát rất buồn.
“The loss of her job was difficult for her.”Sự mất mát công việc của cô ấy rất khó khăn.
Đồng nghĩa
deprivationabsence
Cụm hay dùng
loss of incomeloss of lifeloss of opportunity
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thiệt hại.