Kho từ › loss

loss

A1 danh từ
sự mất mát
UK /lɔs/ · US /lɔs/
The state of having lost something.
The loss was very sad.
→ Sự mất mát rất buồn.
The loss of her job was difficult for her.→ Sự mất mát công việc của cô ấy rất khó khăn.
Đồng nghĩa
deprivationabsence
Collocations
loss of incomeloss of lifeloss of opportunity
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong IELTS Speaking.
Thường dùng để chỉ sự thiệt hại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...