Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

loss

/lɔs/ A1

Nghĩa

sự mất mát danh từ

Định nghĩa · The state of having lost something.

“The loss was very sad.”Sự mất mát rất buồn.

“The loss of her job was difficult for her.”Sự mất mát công việc của cô ấy rất khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thiệt hại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...