Kho từ › higher

higher

A1 tính từ
cao hơn
UK /ˈhaɪər/ · US /ˈhaɪər/
greater in height than something else.
This building is higher than that one.
→ Tòa nhà này cao hơn tòa nhà kia.
The mountain is higher than the clouds.→ Ngọn núi cao hơn những đám mây.
Cấu tạo
Từ 'high' + đuôi '-er'.
Đồng nghĩa
tallerelevated
Trái nghĩa
lower
Collocations
higher educationhigher levelhigher quality
🎯 IELTS: Sử dụng 'higher' khi so sánh trong IELTS Writing.
Dùng để so sánh chiều cao hoặc mức độ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...